Đang tải...
Phồn thể: 帶動
Pinyin không dấu: daidong / dai dong
带动 (dài dòng) nghĩa là “kéo, kéo theo; thôi thúc, dẫn dắt, lôi kéo”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 帶動 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他的热情带动了大家。
Tā de rèqíng dàidòng le dàjiā.
His enthusiasm drove everyone.
Cập nhật: