Đang tải...
Phồn thể: 係
Pinyin không dấu: xi
系 (xì) nghĩa là “hệ, hệ thống; khoa”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5, phồn thể 係 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他是大学中文系的教授专门研究古代文学。
Tā shì dàxué zhōngwénxì de jiàoshòu zhuānmén yánjiū gǔdài wénxué.
He is a professor in the university's Chinese department, specializing in ancient literature.
Cập nhật: