Đang tải...
Phồn thể: 系統
Pinyin không dấu: xitong / xi tong
系统 (xì tǒng) nghĩa là “hệ thống”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 系統 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
这个系统设计得很完整。
Zhège xìtǒng shèjì de hěn wánzhěng.
This system is well-designed.
Cập nhật: