Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 系统 (xì tǒng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
系统
HSK 5
Cách viết từ 系统
系统
xì
tǒng
hệ thống
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xì
hệ, hệ thống; khoa
Học chữ 系
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
个
系
统
设
计
得
很
完
整
。
Tập viết từng chữ
系
Từ liên quan với 系统
没关系
méi
guān
xi
không sao, không có gì
关系
guān
xi
liên quan, liên hệ, ảnh hưởng, dính líu; mối liên quan, mối quan hệ
联系
lián
xì
liên hệ, gắn liền, liên lạc; mối liên hệ, sự liên kết, sự gắn kết
传统
chuán
tǒng
truyền thống
统一
tǒng
yī
thống nhất
系
xì
hệ, hệ thống; khoa
总统
zǒng
tǒng
tổng thống
体系
tǐ
xì
统筹兼顾
tǒng
chóu
jiān
gù
统计
tǒng
jì
thống kê
统统
tǒng
tǒng
统治
tǒng
zhì