Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
统治
HSK 6
Cách viết từ 统治 (tǒng zhì) — thứ tự nét từng chữ
统治
tǒng
zhì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
zhì
trị; chữa
Học chữ 治
Nghĩa của 统治 →
Tập viết từng chữ
治
Từ liên quan với 统治
治
zhì
trị; chữa
传统
chuán
tǒng
truyền thống
统一
tǒng
yī
thống nhất
系统
xì
tǒng
hệ thống
政治
zhèng
zhì
chính trị
治疗
zhì
liáo
điều trị
总统
zǒng
tǒng
tổng thống
防治
fáng
zhì
phòng chống, ngăn ngừa
统筹兼顾
tǒng
chóu
jiān
gù
统计
tǒng
jì
thống kê
统统
tǒng
tǒng
治安
zhì
ān
quản lý, xử lý (chữa trị)