Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
治
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 治 (zhì) — thứ tự nét chuẩn
治
zhì
trị; chữa
Ví dụ
医
生
正
在
给
他
治
病
。
Nghĩa của 治 →
Tập viết
Từ liên quan với 治
政治
zhèng
zhì
chính trị
治疗
zhì
liáo
điều trị
防治
fáng
zhì
phòng chống, ngăn ngừa
统治
tǒng
zhì
治安
zhì
ān
quản lý, xử lý (chữa trị)
治理
zhì
lǐ
trúng độc (bị ngộ độc)
治病
zhì
bìng
chữa bệnh (trị liệu)
三明治
sān
míng
zhì
bánh mì sandwich (kẹp)
整治
zhěng
zhì
chỉnh trị (sửa sang)