Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
政治
HSK 5
Cách viết từ 政治 (zhèng zhì) — thứ tự nét từng chữ
政治
zhèng
zhì
chính trị
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
zhì
trị; chữa
Học chữ 治
Ví dụ
我
们
需
要
政
治
。
Nghĩa của 政治 →
Tập viết từng chữ
治
Từ liên quan với 政治
治
zhì
trị; chữa
政府
zhèng
fǔ
chính phủ
治疗
zhì
liáo
điều trị
财政
cái
zhèng
防治
fáng
zhì
phòng chống, ngăn ngừa
统治
tǒng
zhì
行政
xíng
zhèng
政策
zhèng
cè
chính sách (đường lối)
政权
zhèng
quán
chính quyền (bộ máy cầm quyền)
治安
zhì
ān
quản lý, xử lý (chữa trị)
治理
zhì
lǐ
trúng độc (bị ngộ độc)
治病
zhì
bìng
chữa bệnh (trị liệu)