Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 政权 (zhèng quán) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
政权
HSK 6
Cách viết từ 政权
政权
zhèng
quán
chính quyền (bộ máy cầm quyền)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Quán
quyền (nắm giữ)
Học chữ 权
Ví dụ
新
政
权
建
立
了
新
的
法
律
制
度
。
Tập viết từng chữ
权
Từ liên quan với 政权
权力
quán
lì
quyền lực (thế lực)
权利
quán
lì
quyền lợi
政府
zhèng
fǔ
chính phủ
政治
zhèng
zhì
chính trị
财政
cái
zhèng
权
Quán
quyền (nắm giữ)
权衡
quán
héng
权威
quán
wēi
行政
xíng
zhèng
政策
zhèng
cè
chính sách (đường lối)
主权
zhǔ
quán
人权
rén
quán
nhân quyền (quyền con người)