Đang tải...
立 (lì) nghĩa là “đứng, lập”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
请站立起来。
Qǐng zhàn lì qǐlái.
Please stand up.
Cập nhật: 2026-10-07