Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
立
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 立 (Lì) — thứ tự nét chuẩn
立
Lì
đứng, lập
Ví dụ
请
站
立
起
来
。
Nghĩa của 立 →
Tập viết
Từ liên quan với 立
成立
chéng
lì
thành lập, lập nên; hợp lý, có cơ sở, có căn cứ
独立
dú
lì
độc lập
建立
jiàn
lì
lập, thành lập, xây dựng; tạo dựng, hình thành
立即
lì
jí
lập tức
立刻
lì
kè
ngay, luôn, lập tức, ngay lập tức
创立
chuàng
lì
sáng lập, thành lập
对立
duì
lì
đối lập, tương phản
孤立
gū
lì
立场
lì
chǎng
lập trường, quan điểm
立方
lì
fāng
立交桥
lì
jiāo
qiáo
立体
lì
tǐ