Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 创立 (chuàng lì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
创立
HSK 6
Cách viết từ 创立
创立
chuàng
lì
sáng lập, thành lập
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Lì
đứng, lập
Học chữ 立
Ví dụ
这
所
大
学
创
立
于
十
九
世
纪
初
。
Tập viết từng chữ
立
Từ liên quan với 创立
成立
chéng
lì
thành lập, lập nên; hợp lý, có cơ sở, có căn cứ
创造
chuàng
zào
sáng tạo, tạo nên; thành tựu
独立
dú
lì
độc lập
建立
jiàn
lì
lập, thành lập, xây dựng; tạo dựng, hình thành
立即
lì
jí
lập tức
立刻
lì
kè
ngay, luôn, lập tức, ngay lập tức
立
Lì
đứng, lập
创新
chuàng
xīn
đổi mới, sáng tạo; sự sáng tạo, sáng kiến, sự cải tạo
创业
chuàng
yè
khởi nghiệp, lập nghiệp
创作
chuàng
zuò
sáng tác; tác phẩm
对立
duì
lì
đối lập, tương phản
孤立
gū
lì