Đang tải...
sáng tạo, tạo nên; thành tựu
làm, chế ra, tạo ra; bịa đặt, đặt điều; phung phí, không tiết chế; đến, tới (văn viết); đào tạo, bồi dưỡng (văn viết); vụ mùa, mùa màng
科学家创造了许多发明。
Tập viết từng chữ