Đang tải...
Pinyin không dấu: ke
科 (kē) nghĩa là “(dt) khoa; môn học; (lượng) môn”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 2 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
他学的是理科。
Tā xué de shì lǐkē.
He studies science.
Cập nhật: 2026-07-18