Đang tải...
Phồn thể: 科學家
Pinyin không dấu: kexuejia / ke xue jia
科学家 (kē xué jiā) nghĩa là “nhà khoa học”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 科學家 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
他想当科学家。
Tā xiǎng dāng kēxuéjiā.
He wants to be a scientist.
Cập nhật: