Đang tải...
Phồn thể: 創造
Pinyin không dấu: chuangzao / chuang zao
创造 (chuàng zào) nghĩa là “sáng tạo, tạo nên; thành tựu”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 創造 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
科学家创造了许多发明。
Kēxuéjiā chuàngzào le xǔduō fāmíng.
Scientists have created many inventions.
Cập nhật: