Đang tải...
chế tạo, sản xuất, chế ra; gây nên, gây ra
làm, chế ra, tạo ra; bịa đặt, đặt điều; phung phí, không tiết chế; đến, tới (văn viết); đào tạo, bồi dưỡng (văn viết); vụ mùa, mùa màng
这家工厂主要制造电子产品,销往世界各地。
Tập viết từng chữ