Đang tải...
(đgt) cấu tạo; tạo nên; (dt) cấu tạo; kết cấu
làm, chế ra, tạo ra; bịa đặt, đặt điều; phung phí, không tiết chế; đến, tới (văn viết); đào tạo, bồi dưỡng (văn viết); vụ mùa, mùa màng
这座建筑的构造很复杂。
Tập viết từng chữ