Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 构思 (gòu sī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
构思
HSK 6
Cách viết từ 构思
构思
gòu
sī
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 构思
意思
yì
si
ý nghĩa; ý
不好意思
bù
hǎo
yì
si
xin lỗi; ngại quá; ngại; ngượng
有意思
yǒu
yì
si
thú vị
构造
gòu
zào
(đgt) cấu tạo; tạo nên; (dt) cấu tạo; kết cấu
构成
gòu
chéng
cấu thành
结构
jié
gòu
kết cấu; cấu trúc
思考
sī
kǎo
suy nghĩ
思想
sī
xiǎng
tư tưởng; ý nghĩa
不可思议
bù
kě
sī
yì
沉思
chén
sī
反思
fǎn
sī
机构
jī
gòu
cơ quan; tổ chức