Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 意思 (yì si) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
意思
HSK 2
Cách viết từ 意思
意思
yì
si
ý nghĩa; ý
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
是
什
么
意
思
?
Từ liên quan với 意思
不好意思
bù
hǎo
yì
si
xin lỗi; ngại quá; ngại; ngượng
有意思
yǒu
yì
si
thú vị
满意
mǎn
yì
hài lòng
同意
tóng
yì
đồng ý, bằng lòng, tán thành
愿意
yuàn
yì
bằng lòng; sẵn lòng
注意
zhù
yì
để ý, chú ý
得意
dé
yì
đắc ý; hài lòng
故意
gù
yì
cố ý
生意
shēng
yì
buôn bán, làm ăn, kinh doanh
意见
yì
jiàn
ý kiến
主意
zhǔ
yi
ý kiến, ý tưởng, chủ ý, chủ định, biện pháp
思考
sī
kǎo
suy nghĩ