Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 故意 (gù yì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
故意
HSK 4
Cách viết từ 故意
故意
gù
yì
cố ý
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
不
是
故
意
的
。
Từ liên quan với 故意
意思
yì
si
ý nghĩa; ý
不好意思
bù
hǎo
yì
si
xin lỗi; ngại quá; ngại; ngượng
有意思
yǒu
yì
si
thú vị
故事
gù
shì
câu chuyện
满意
mǎn
yì
hài lòng
同意
tóng
yì
đồng ý, bằng lòng, tán thành
愿意
yuàn
yì
bằng lòng; sẵn lòng
注意
zhù
yì
để ý, chú ý
得意
dé
yì
đắc ý; hài lòng
生意
shēng
yì
buôn bán, làm ăn, kinh doanh
意见
yì
jiàn
ý kiến
主意
zhǔ
yi
ý kiến, ý tưởng, chủ ý, chủ định, biện pháp