Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 同意 (tóng yì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
同意
HSK 3
Cách viết từ 同意
同意
tóng
yì
đồng ý, bằng lòng, tán thành
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tóng
cùng, với (đồng)
Học chữ 同
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
同
意
你
的
看
法
。
Tập viết từng chữ
同
Từ liên quan với 同意
同学
tóng
xué
bạn học; bạn cùng lớp
意思
yì
si
ý nghĩa; ý
不同
bù
tóng
khác nhau; không giống
同样
tóng
yàng
giống nhau; tương tự
不好意思
bù
hǎo
yì
si
xin lỗi; ngại quá; ngại; ngượng
有意思
yǒu
yì
si
thú vị
满意
mǎn
yì
hài lòng
同事
tóng
shì
đồng nghiệp
愿意
yuàn
yì
bằng lòng; sẵn lòng
注意
zhù
yì
để ý, chú ý
得意
dé
yì
đắc ý; hài lòng
共同
gòng
tóng
chung, giống nhau; cùng, chung