Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 不好意思 (bù hǎo yì si) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
不好意思
HSK 2
Cách viết từ 不好意思
不好意思
bù
hǎo
yì
si
xin lỗi; ngại quá; ngại; ngượng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bù
khônh
Học chữ 不
Dừng
Phát lại
Chậm
hǎo
tốt, đẹp, khoẻ, ổn
Học chữ 好
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
真
不
好
意
思
让
你
久
等
了
。
Tập viết từng chữ
不
好
Từ liên quan với 不好意思
你好
nǐ
hǎo
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
不
bù
khônh
好
hǎo
tốt, đẹp, khoẻ, ổn
对不起
duì
bu
qǐ
xin lỗi
不用
bù
yòng
không cần
好看
hǎo
kàn
hay; đẹp
不对
bù
duì
không đúng
是不是
shì
bù
shì
phải không; có phải ... không
好听
hǎo
tīng
hay, dễ nghe, êm tai
不大
bù
dà
ít khi, hiếm thấy; không quá
好玩儿
hǎo
wán
r
hay, thú vị, chơi vui