Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 好听 (hǎo tīng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
好听
HSK 1
Cách viết từ 好听
好听
hǎo
tīng
hay, dễ nghe, êm tai
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
hǎo
tốt, đẹp, khoẻ, ổn
Học chữ 好
Dừng
Phát lại
Chậm
yǐn
nghe
Học chữ 听
Ví dụ
这
个
歌
很
好
听
。
Tập viết từng chữ
好
听
Từ liên quan với 好听
你好
nǐ
hǎo
好
hǎo
tốt, đẹp, khoẻ, ổn
听
yǐn
nghe
听到
tīng
dào
nghe được
好看
hǎo
kàn
hay; đẹp
听见
tīng
jiàn
nghe thấy
好玩儿
hǎo
wán
r
hay, thú vị, chơi vui
听写
tīng
xiě
nghe viết
好吃
hǎo
chī
ngon
听说
tīng
shuō
nghe nói
好多
hǎo
duō
rất nhiều
好事
hǎo
shì
việc tốt