Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 听写 (tīng xiě) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
听写
HSK 1
Cách viết từ 听写
听写
tīng
xiě
nghe viết
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yǐn
nghe
Học chữ 听
Dừng
Phát lại
Chậm
xiě
viết
Học chữ 写
Ví dụ
明
天
有
听
写
。
Tập viết từng chữ
听
写
Từ liên quan với 听写
听
yǐn
nghe
写
xiě
viết
听到
tīng
dào
nghe được
听见
tīng
jiàn
nghe thấy
好听
hǎo
tīng
hay, dễ nghe, êm tai
听说
tīng
shuō
nghe nói
难听
nán
tīng
khó nghe; không hay
听讲
tīng
jiǎng
nghe giảng
听众
tīng
zhòng
người nghe, thính giả
收听
shōu
tīng
nghe, nghe đài
听力
tīng
lì
nghe hiểu, kỹ năng nghe
抄写
chāo
xiě
chép lại