Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
抄写
HSK 4
Cách viết từ 抄写 (chāo xiě) — thứ tự nét từng chữ
抄写
chāo
xiě
chép lại
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
chāo
chép; sao chép
Học chữ 抄
Dừng
Phát lại
Chậm
xiě
viết
Học chữ 写
Ví dụ
请
抄
写
这
篇
课
文
。
Nghĩa của 抄写 →
Tập viết từng chữ
抄
写
Từ liên quan với 抄写
写
xiě
viết
听写
tīng
xiě
nghe viết
抄
chāo
chép; sao chép
描写
miáo
xiě
miêu tả; khắc họa
写作
xiě
zuò
viết lách, sáng tác
写字楼
xiě
zì
lóu
tòa nhà văn phòng (cao ốc)
写字台
xiě
zì
tái
bàn viết (bàn làm việc)