Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
写
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 写 (xiě) — thứ tự nét chuẩn
写
xiě
viết
Ví dụ
我
想
写
汉
字
。
Nghĩa của 写 →
Tập viết
Từ liên quan với 写
听写
tīng
xiě
nghe viết
抄写
chāo
xiě
chép lại
描写
miáo
xiě
miêu tả; khắc họa
写作
xiě
zuò
viết lách, sáng tác
写字楼
xiě
zì
lóu
tòa nhà văn phòng (cao ốc)
写字台
xiě
zì
tái
bàn viết (bàn làm việc)