Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
描写
HSK 5
Cách viết từ 描写 (miáo xiě) — thứ tự nét từng chữ
描写
miáo
xiě
miêu tả; khắc họa
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
xiě
viết
Học chữ 写
Ví dụ
这
篇
文
章
生
动
地
描
写
了
乡
村
生
活
的
美
好
景
象
。
Nghĩa của 描写 →
Tập viết từng chữ
写
Từ liên quan với 描写
写
xiě
viết
听写
tīng
xiě
nghe viết
描述
miáo
shù
miêu tả
抄写
chāo
xiě
chép lại
写作
xiě
zuò
viết lách, sáng tác
描绘
miáo
huì
写字楼
xiě
zì
lóu
tòa nhà văn phòng (cao ốc)
写字台
xiě
zì
tái
bàn viết (bàn làm việc)