Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
好多
HSK 2
Cách viết từ 好多 (hǎo duō) — thứ tự nét từng chữ
好多
hǎo
duō
rất nhiều
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
hǎo
tốt, đẹp, khoẻ, ổn
Học chữ 好
Dừng
Phát lại
Chậm
duō
nhiều
Học chữ 多
Ví dụ
这
里
好
多
人
。
Nghĩa của 好多 →
Tập viết từng chữ
好
多
Từ liên quan với 好多
你好
nǐ
hǎo
好
hǎo
tốt, đẹp, khoẻ, ổn
多
duō
nhiều
多少
duō
shǎo
bao nhiêu
好看
hǎo
kàn
hay; đẹp
好听
hǎo
tīng
hay, dễ nghe, êm tai
好玩儿
hǎo
wán
r
hay, thú vị, chơi vui
好吃
hǎo
chī
ngon
大多数
dà
duō
shù
đại đa số; phần lớn
多久
duō
jiǔ
bao lâu
好事
hǎo
shì
việc tốt
不好意思
bù
hǎo
yì
si
xin lỗi; ngại quá; ngại; ngượng