Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
多少
HSK 1
Cách viết từ 多少 (duō shǎo) — thứ tự nét từng chữ
多少
duō
shǎo
bao nhiêu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
duō
nhiều
Học chữ 多
Dừng
Phát lại
Chậm
shǎo
ít
Học chữ 少
Ví dụ
多
少
钱
?
Nghĩa của 多少 →
Tập viết từng chữ
多
少
Từ liên quan với 多少
多
duō
nhiều
少
shǎo
ít
不少
bù
shǎo
không ít, khá nhiều
好多
hǎo
duō
rất nhiều
大多数
dà
duō
shù
đại đa số; phần lớn
多久
duō
jiǔ
bao lâu
少年
shào
nián
thiếu niên
多数
duō
shù
đa số
多云
duō
yún
nhiều mây
少数
shǎo
shù
thiểu số; số ít
多么
duō
me
biết bao; rất
差不多
chà
bu
duō
(tt) gần giống; gần như nhau; (phó) gần như; hầu như