Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
少年
HSK 2
Cách viết từ 少年 (shào nián) — thứ tự nét từng chữ
少年
shào
nián
thiếu niên
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shǎo
ít
Học chữ 少
Dừng
Phát lại
Chậm
nián
năm
Học chữ 年
Ví dụ
他
还
是
一
个
少
年
。
Nghĩa của 少年 →
Tập viết từng chữ
少
年
Từ liên quan với 少年
多少
duō
shǎo
bao nhiêu
年
nián
năm
少
shǎo
ít
今年
jīn
nián
năm nay
明年
míng
nián
năm sau
新年
xīn
nián
năm mới
半年
bàn
nián
nửa năm
去年
qù
nián
năm ngoái
不少
bù
shǎo
không ít, khá nhiều
青年
qīng
nián
thanh niên
少数
shǎo
shù
thiểu số; số ít
中年
zhōng
nián
trung niên