Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 新年 (xīn nián) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
新年
HSK 1
Cách viết từ 新年
新年
xīn
nián
năm mới
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xīn
mới
Học chữ 新
Dừng
Phát lại
Chậm
nián
năm
Học chữ 年
Ví dụ
新
年
快
乐
!
Tập viết từng chữ
新
年
Từ liên quan với 新年
年
nián
năm
今年
jīn
nián
năm nay
明年
míng
nián
năm sau
半年
bàn
nián
nửa năm
去年
qù
nián
năm ngoái
新
xīn
mới
青年
qīng
nián
thanh niên
少年
shào
nián
thiếu niên
中年
zhōng
nián
trung niên
老年
lǎo
nián
tuổi già; người già
过年
guò
nián
ăn Tết; đón năm mới
全年
quán
nián
cả năm