Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 半年 (bàn nián) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
半年
HSK 1
Cách viết từ 半年
半年
bàn
nián
nửa năm
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bàn
một nửa
Học chữ 半
Dừng
Phát lại
Chậm
nián
năm
Học chữ 年
Ví dụ
我
学
了
半
年
中
文
。
Tập viết từng chữ
半
年
Từ liên quan với 半年
年
nián
năm
今年
jīn
nián
năm nay
一半
yī
bàn
một nửa
明年
míng
nián
năm sau
新年
xīn
nián
năm mới
半天
bàn
tiān
nửa ngày (ẩn dụ) thời gian lâu
去年
qù
nián
năm ngoái
青年
qīng
nián
thanh niên
少年
shào
nián
thiếu niên
半夜
bàn
yè
nửa đêm; giữa đêm; đêm khuya
中年
zhōng
nián
trung niên
老年
lǎo
nián
tuổi già; người già