Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
年
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 年 (nián) — thứ tự nét chuẩn
年
nián
năm
Ví dụ
今
年
很
冷
。
Nghĩa của 年 →
Tập viết
Từ liên quan với 年
今年
jīn
nián
năm nay
明年
míng
nián
năm sau
新年
xīn
nián
năm mới
半年
bàn
nián
nửa năm
去年
qù
nián
năm ngoái
青年
qīng
nián
thanh niên
少年
shào
nián
thiếu niên
中年
zhōng
nián
trung niên
老年
lǎo
nián
tuổi già; người già
过年
guò
nián
ăn Tết; đón năm mới
全年
quán
nián
cả năm
前年
qián
nián
năm kia