Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 前年 (qián nián) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
前年
HSK 2
Cách viết từ 前年
前年
qián
nián
năm kia
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qián
trước
Học chữ 前
Dừng
Phát lại
Chậm
nián
năm
Học chữ 年
Ví dụ
前
年
我
去
了
上
海
。
Tập viết từng chữ
前
年
Từ liên quan với 前年
年
nián
năm
前面
qián
miàn
phía trước, đằng trước; phần đầu, phần trước
前
qián
trước
今年
jīn
nián
năm nay
明年
míng
nián
năm sau
新年
xīn
nián
năm mới
前天
qián
tiān
hôm kia; hôm trước
前边
qián
bian
đằng trước, phía trước
半年
bàn
nián
nửa năm
去年
qù
nián
năm ngoái
面前
miàn
qián
trước mặt
青年
qīng
nián
thanh niên