Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
去年
HSK 2
Cách viết từ 去年 (qù nián) — thứ tự nét từng chữ
去年
qù
nián
năm ngoái
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qù
đi, đến, tới
Học chữ 去
Dừng
Phát lại
Chậm
nián
năm
Học chữ 年
Ví dụ
去
年
我
学
习
汉
语
。
Nghĩa của 去年 →
Tập viết từng chữ
去
年
Từ liên quan với 去年
去
qù
đi, đến, tới
年
nián
năm
出去
chū
qù
ra ngoài
今年
jīn
nián
năm nay
回去
huí
qu
về, trở về, ra về
进去
jìn
qù
đi vào, vào trong
明年
míng
nián
năm sau
新年
xīn
nián
năm mới
半年
bàn
nián
nửa năm
青年
qīng
nián
thanh niên
少年
shào
nián
thiếu niên
中年
zhōng
nián
trung niên