Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 出去 (chū qù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
出去
HSK 1
Cách viết từ 出去
出去
chū
qù
ra ngoài
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
chū
ra, đưa ra, xảy ra, vượt qua
Học chữ 出
Dừng
Phát lại
Chậm
qù
đi, đến, tới
Học chữ 去
Ví dụ
我
出
去
买
点
东
西
。
Tập viết từng chữ
出
去
Từ liên quan với 出去
出租车
chū
zū
chē
xe taxi
去
qù
đi, đến, tới
出来
chū
lái
ra, đi ra; xuất hiện
回去
huí
qu
về, trở về, ra về
进去
jìn
qù
đi vào, vào trong
出
chū
ra, đưa ra, xảy ra, vượt qua
去年
qù
nián
năm ngoái
提出
tí
chū
đưa ra; đề xuất
出门
chū
mén
(đgt) ra ngoài; ra khỏi nhà
得出
dé
chū
rút ra; đưa ra kết luận
出租
chū
zū
cho thuê
找出
zhǎo
chū
tìm ra