Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 进去 (jìn qù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
进去
HSK 1
Cách viết từ 进去
进去
jìn
qù
đi vào, vào trong
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jìn
tiến, tiến vào, đi vào
Học chữ 进
Dừng
Phát lại
Chậm
qù
đi, đến, tới
Học chữ 去
Ví dụ
我
们
进
去
看
看
。
Tập viết từng chữ
进
去
Từ liên quan với 进去
去
qù
đi, đến, tới
出去
chū
qù
ra ngoài
回去
huí
qu
về, trở về, ra về
进来
jìn
lái
đi vào, tiến vào
请进
qǐng
jìn
mời vào
进
jìn
tiến, tiến vào, đi vào
去年
qù
nián
năm ngoái
进入
jìn
rù
đi vào; tiến vào
走进
zǒu
jìn
đi vào
过去
guò
qù
(đgt) đi qua; trôi qua; (dt) quá khứ; trước đây
下去
xià
qù
xuống; tiếp tục
进一步
jìn
yī
bù
tiến một bước, thêm một bước, hơn nữa