Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 走进 (zǒu jìn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
走进
HSK 2
Cách viết từ 走进
走进
zǒu
jìn
đi vào
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zǒu
đi, đi bộ, đi qua
Học chữ 走
Dừng
Phát lại
Chậm
jìn
tiến, tiến vào, đi vào
Học chữ 进
Ví dụ
他
走
进
了
教
室
。
Tập viết từng chữ
走
进
Từ liên quan với 走进
进去
jìn
qù
đi vào, vào trong
进来
jìn
lái
đi vào, tiến vào
走路
zǒu
lù
đi, đi đường, đi bộ
请进
qǐng
jìn
mời vào
进
jìn
tiến, tiến vào, đi vào
走
zǒu
đi, đi bộ, đi qua
进入
jìn
rù
đi vào; tiến vào
走过
zǒu
guò
đi qua
走开
zǒu
kāi
đi chỗ khác; tránh ra
进一步
jìn
yī
bù
tiến một bước, thêm một bước, hơn nữa
前进
qián
jìn
tiến lên, tiến tới
推进
tuī
jìn
đẩy mạnh, thúc đẩy; tiến lên phía trước