Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 前进 (qián jìn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
前进
HSK 3
Cách viết từ 前进
前进
qián
jìn
tiến lên, tiến tới
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qián
trước
Học chữ 前
Dừng
Phát lại
Chậm
jìn
tiến, tiến vào, đi vào
Học chữ 进
Ví dụ
我
们
继
续
前
进
。
Tập viết từng chữ
前
进
Từ liên quan với 前进
前面
qián
miàn
phía trước, đằng trước; phần đầu, phần trước
前
qián
trước
进去
jìn
qù
đi vào, vào trong
进来
jìn
lái
đi vào, tiến vào
前天
qián
tiān
hôm kia; hôm trước
请进
qǐng
jìn
mời vào
前边
qián
bian
đằng trước, phía trước
进
jìn
tiến, tiến vào, đi vào
进入
jìn
rù
đi vào; tiến vào
面前
miàn
qián
trước mặt
走进
zǒu
jìn
đi vào
前年
qián
nián
năm kia