Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
请进
HSK 1
Cách viết từ 请进 (qǐng jìn) — thứ tự nét từng chữ
请进
qǐng
jìn
mời vào
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qǐng
mời, xin, hãy
Học chữ 请
Dừng
Phát lại
Chậm
jìn
tiến, tiến vào, đi vào
Học chữ 进
Ví dụ
请
进
,
请
坐
。
Nghĩa của 请进 →
Tập viết từng chữ
请
进
Từ liên quan với 请进
请
qǐng
mời, xin, hãy
进去
jìn
qù
đi vào, vào trong
进来
jìn
lái
đi vào, tiến vào
请问
qǐng
wèn
xin hỏi
请坐
qǐng
zuò
mời ngồi
进
jìn
tiến, tiến vào, đi vào
进入
jìn
rù
đi vào; tiến vào
请客
qǐng
kè
mời khách; đãi khách
走进
zǒu
jìn
đi vào
请假
qǐng
jià
xin nghỉ
进一步
jìn
yī
bù
tiến một bước, thêm một bước, hơn nữa
前进
qián
jìn
tiến lên, tiến tới