Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 进来 (jìn lái) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
进来
HSK 1
Cách viết từ 进来
进来
jìn
lái
đi vào, tiến vào
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jìn
tiến, tiến vào, đi vào
Học chữ 进
Dừng
Phát lại
Chậm
lái
đến, tới
Học chữ 来
Ví dụ
请
进
来
!
Tập viết từng chữ
进
来
Từ liên quan với 进来
来
lái
đến, tới
出来
chū
lái
ra, đi ra; xuất hiện
回来
huí
lai
quay lại, trở lại
来到
lái
dào
đến, tới được
进去
jìn
qù
đi vào, vào trong
请进
qǐng
jìn
mời vào
进
jìn
tiến, tiến vào, đi vào
进入
jìn
rù
đi vào; tiến vào
带来
dài
lái
mang lại; đem lại
过来
guò
lái
đi lại đây; tới đây
越来越
yuè
lái
yuè
càng ngày càng
接下来
jiē
xià
lái
tiếp theo