Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 过来 (guò lái) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
过来
HSK 2
Cách viết từ 过来
过来
guò
lái
đi lại đây; tới đây
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Guō
qua, trải qua, vượt qua
Học chữ 过
Dừng
Phát lại
Chậm
lái
đến, tới
Học chữ 来
Ví dụ
你
过
来
一
下
。
Tập viết từng chữ
过
来
Từ liên quan với 过来
来
lái
đến, tới
过
Guō
qua, trải qua, vượt qua
出来
chū
lái
ra, đi ra; xuất hiện
回来
huí
lai
quay lại, trở lại
来到
lái
dào
đến, tới được
进来
jìn
lái
đi vào, tiến vào
带来
dài
lái
mang lại; đem lại
越来越
yuè
lái
yuè
càng ngày càng
接下来
jiē
xià
lái
tiếp theo
走过
zǒu
guò
đi qua
过年
guò
nián
ăn Tết; đón năm mới
见过
jiànguò
đã từng gặp