Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 来到 (lái dào) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
来到
HSK 1
Cách viết từ 来到
来到
lái
dào
đến, tới được
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
lái
đến, tới
Học chữ 来
Dừng
Phát lại
Chậm
dào
đi; đến, tới; được
Học chữ 到
Ví dụ
我
们
来
到
了
中
国
。
Tập viết từng chữ
来
到
Từ liên quan với 来到
到
dào
đi; đến, tới; được
来
lái
đến, tới
看到
kàn
dào
nhìn thấy
找到
zhǎo
dào
tìm thấy
出来
chū
lái
ra, đi ra; xuất hiện
得到
dé
dào
đạt được, nhận được
回来
huí
lai
quay lại, trở lại
听到
tīng
dào
nghe được
回到
huí
dào
trở về, quay lại
进来
jìn
lái
đi vào, tiến vào
见到
jiàn
dào
gặp; nhìn thấy
带来
dài
lái
mang lại; đem lại