Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
找到
HSK 1
Cách viết từ 找到 (zhǎo dào) — thứ tự nét từng chữ
找到
zhǎo
dào
tìm thấy
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zhǎo
tìm, tìm kiếm; trả lại (tiền thừa)
Học chữ 找
Dừng
Phát lại
Chậm
dào
đi; đến, tới; được
Học chữ 到
Ví dụ
你
找
到
了
吗
?
Nghĩa của 找到 →
Tập viết từng chữ
找
到
Từ liên quan với 找到
到
dào
đi; đến, tới; được
看到
kàn
dào
nhìn thấy
得到
dé
dào
đạt được, nhận được
听到
tīng
dào
nghe được
来到
lái
dào
đến, tới được
回到
huí
dào
trở về, quay lại
找
zhǎo
tìm, tìm kiếm; trả lại (tiền thừa)
见到
jiàn
dào
gặp; nhìn thấy
想到
xiǎng
dào
nghĩ đến
感到
gǎn
dào
cảm thấy
做到
zuò
dào
làm được; đạt được
收到
shōu
dào
nhận được