Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 接下来 (jiē xià lái) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
接下来
HSK 2
Cách viết từ 接下来
接下来
jiē
xià
lái
tiếp theo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiē
nhận; đón; tiếp
Học chữ 接
Dừng
Phát lại
Chậm
xià
dưới; sau; xuống
Học chữ 下
Dừng
Phát lại
Chậm
lái
đến, tới
Học chữ 来
Ví dụ
接
下
来
我
们
做
什
么
?
Tập viết từng chữ
接
下
来
Từ liên quan với 接下来
来
lái
đến, tới
下
xià
dưới; sau; xuống
下午
xià
wǔ
buổi chiều
下雨
xià
yǔ
mưa, mưa rơi
出来
chū
lái
ra, đi ra; xuất hiện
回来
huí
lai
quay lại, trở lại
来到
lái
dào
đến, tới được
进来
jìn
lái
đi vào, tiến vào
下次
xià
cì
lần sau
下班
xià
bān
tan làm
坐下
zuò
xia
ngồi xuống
楼下
lóu
xià
tầng dưới