Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
进
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 进 (jìn) — thứ tự nét chuẩn
进
jìn
tiến, tiến vào, đi vào
Ví dụ
请
进
来
吧
。
Nghĩa của 进 →
Tập viết
Từ liên quan với 进
进去
jìn
qù
đi vào, vào trong
进来
jìn
lái
đi vào, tiến vào
请进
qǐng
jìn
mời vào
进入
jìn
rù
đi vào; tiến vào
走进
zǒu
jìn
đi vào
进一步
jìn
yī
bù
tiến một bước, thêm một bước, hơn nữa
前进
qián
jìn
tiến lên, tiến tới
推进
tuī
jìn
đẩy mạnh, thúc đẩy; tiến lên phía trước
进行
jìn
xíng
tiến hành
引进
yǐn
jìn
nhập; đưa vào
促进
cù
jìn
thúc đẩy
改进
gǎi
jìn
cải tiến, cải thiện; biến đổi; điểm cải tiến, điểm cải thiện