Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
引进
HSK 4
Cách viết từ 引进 (yǐn jìn) — thứ tự nét từng chữ
引进
yǐn
jìn
nhập; đưa vào
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yǐn
dẫn; kéo
Học chữ 引
Dừng
Phát lại
Chậm
jìn
tiến, tiến vào, đi vào
Học chữ 进
Ví dụ
我
们
引
进
了
新
的
技
术
。
Nghĩa của 引进 →
Tập viết từng chữ
引
进
Từ liên quan với 引进
进去
jìn
qù
đi vào, vào trong
进来
jìn
lái
đi vào, tiến vào
请进
qǐng
jìn
mời vào
进
jìn
tiến, tiến vào, đi vào
进入
jìn
rù
đi vào; tiến vào
走进
zǒu
jìn
đi vào
进一步
jìn
yī
bù
tiến một bước, thêm một bước, hơn nữa
前进
qián
jìn
tiến lên, tiến tới
推进
tuī
jìn
đẩy mạnh, thúc đẩy; tiến lên phía trước
进行
jìn
xíng
tiến hành
吸引
xī
yǐn
thu hút
引起
yǐn
qǐ
gây ra