Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 引起 (yǐn qǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
引起
HSK 4
Cách viết từ 引起
引起
yǐn
qǐ
gây ra
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yǐn
dẫn; kéo
Học chữ 引
Dừng
Phát lại
Chậm
qǐ
dậy; rời khỏi, cất cánh; nổi, lên; xảy ra
Học chữ 起
Ví dụ
这
引
起
了
问
题
。
Tập viết từng chữ
引
起
Từ liên quan với 引起
对不起
duì
bu
qǐ
xin lỗi
起
qǐ
dậy; rời khỏi, cất cánh; nổi, lên; xảy ra
起床
qǐ
chuáng
thức dậy
一起
yī
qǐ
cùng nhau
想起
xiǎng
qǐ
nhớ ra
起飞
qǐ
fēi
cất cánh
起来
qǐ
lai
lên (biểu thị hướng đi lên)
看起来
kàn
qǐ
lai
trông, xem ra, coi như, thoạt nhìn, trông có vẻ
吸引
xī
yǐn
thu hút
引
yǐn
dẫn; kéo
引进
yǐn
jìn
nhập; đưa vào
看不起
kàn
bu
qǐ
coi thường