Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 起飞 (qǐ fēi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
起飞
HSK 3
Cách viết từ 起飞
起飞
qǐ
fēi
cất cánh
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qǐ
dậy; rời khỏi, cất cánh; nổi, lên; xảy ra
Học chữ 起
Dừng
Phát lại
Chậm
fēi
bay
Học chữ 飞
Ví dụ
飞
机
马
上
就
要
起
飞
了
。
Tập viết từng chữ
起
飞
Từ liên quan với 起飞
对不起
duì
bu
qǐ
xin lỗi
飞机
fēi
jī
máy bay
起
qǐ
dậy; rời khỏi, cất cánh; nổi, lên; xảy ra
飞
fēi
bay
起床
qǐ
chuáng
thức dậy
一起
yī
qǐ
cùng nhau
想起
xiǎng
qǐ
nhớ ra
起来
qǐ
lai
lên (biểu thị hướng đi lên)
飞行
fēi
xíng
bay, phi hành
看起来
kàn
qǐ
lai
trông, xem ra, coi như, thoạt nhìn, trông có vẻ
引起
yǐn
qǐ
gây ra
看不起
kàn
bu
qǐ
coi thường