Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
飞
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 飞 (fēi) — thứ tự nét chuẩn
飞
fēi
bay
Ví dụ
鸟
儿
在
天
空
中
飞
翔
。
Nghĩa của 飞 →
Tập viết
Từ liên quan với 飞
飞机
fēi
jī
máy bay
起飞
qǐ
fēi
cất cánh
飞行
fēi
xíng
bay, phi hành
飞禽走兽
fēi
qín
zǒu
shòu
飞翔
fēi
xiáng
飞跃
fēi
yuè
飞船
fēi
chuán
tàu bay (phi thuyền), phi thuyền
飞行员
fēi
xíng
yuán
phi công (lái máy bay)